BeDict Logo

Chỉnh hình: Ngành khoa học giúp bạn vận động không đau.

Bạn biết "chỉnh hình" không? Đó chuyên khoa y tế chăm sóc xương, khớp bắp của bạn. Từ bong gân mắt chân đến đau lưng, các bác chỉnh hình giúp chúng ta duy trì sự năng động khỏe mạnh. Hãy cùng tìm hiểu một số thuật ngữ quan trọng để bạn thể hiểu hơn về sức khỏe xương khớp của mình nhé!

musculoskeletal
/ˌmʌskjəloʊˈskelɪtəl/ /ˌmʌskjuloʊˈskelɪtəl/

Thuộc xương khớp.

Ví dụ:

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để duy trì sức khỏe cơ xương khớp tốt.

tendon
tendonnoun
/ˈtɛndən/

Gân.

Ví dụ:

Trước trận đấu bóng rổ, vận động viên cẩn thận kéo giãn gân của mình.

cartilage
/ˈkɑːtɪlɪd͡ʒ/ /ˈkɑɹtəlɪd͡ʒ/

Sụn.

Ví dụ:

Mũi của đứa trẻ hơi bị lệch vì sụn mũi chưa phát triển hoàn toàn.

prosthesis
/prɒsˈθiːsɪs/ /prɑːsˈθiːsɪs/

Bộ phận giả, chi giả.

Ví dụ:

Sau vụ tai nạn, cô ấy cần một cái chân giả để có thể đi lại được.

degenerative
degenerativeadjective
/dɪˈdʒɛn(ə)ɹətɪv/

Mang tính thoái hóa, suy biến.

Ví dụ:

Bác sĩ nói bệnh viêm khớp là một tình trạng thoái hóa, nghĩa là nó sẽ ngày càng trở nặng theo thời gian.

traction
/ˈtɹæk.ʃən/

Sức kéo, lực kéo.

Ví dụ:

Nhà vật lý trị liệu đã dùng lực kéo lên cánh tay bị thương của bệnh nhân để giúp kéo giãn các cơ.

fracture
/ˈfɹæk.tjə/

Gãy xương, sự gãy xương.

Ví dụ:

Vận động viên bị gãy xương tay trong lúc tập luyện.

sprain
sprainnoun
/spɹeɪn/

Sự bong gân, vết bong gân.

Ví dụ:

Một vết bong gân cổ tay khá nặng.

gait
gaitnoun
/ɡeɪt/

Dáng đi, bước đi.

Ví dụ:

Bà lão có một dáng đi chậm rãi, thận trọng, từ tốn đặt từng bàn chân xuống đất.